TOÀN BỘ THUẬT NGỮ CHUYÊN DỤNG TỪ A – Z TRONG MÔI TRƯỜNG PHÒNG SẠCH

BACKGROUND

Giới thiệu

Phòng sạch (Cleanroom) là môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt về mức độ ô nhiễm hạt bụi, vi khuẩn, và các tạp chất khác trong không khí. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp phát triển như điện tử, dược phẩm, y tế, và sản xuất thực phẩm nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Để hiểu và làm việc hiệu quả trong môi trường phòng sạch, điều quan trọng là phải nắm vững các thuật ngữ chuyên dụng trong lĩnh vực này.

Các thuật ngữ chuyên dụng hay được sử dụng

  • Tiêu chuẩn ISO về mức độ sạch trong phòng sạch

    • ISO Class ISO Class là hệ thống phân loại mức độ sạch của phòng sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644-1, từ ISO Class 1 (sạch nhất) đến ISO Class 9 (ít sạch nhất). Mỗi cấp độ xác định số lượng hạt bụi tối đa cho phép trên một mét khối không khí ở các kích thước khác nhau. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng môi trường phòng sạch luôn đạt được mức độ sạch cần thiết cho các ứng dụng cụ thể.

    ISO CLASS

    • FED-STD-209E: Tiêu chuẩn này đã được thay thế bởi ISO 14644, nó vẫn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp. FED-STD-209E phân loại các phòng sạch dựa trên số lượng hạt bụi trên một feet khối không khí, từ Class 1 (rất sạch) đến Class 100,000 (ít sạch hơn). So sánh với ISO 14644, tiêu chuẩn này cung cấp một phương pháp phân loại khác mà vẫn đảm bảo được hiệu quả kiểm soát ô nhiễm.
  • Hệ thống và các thiết bị trong phòng sạch

    • HEPA FilterULPA Filter

    HEPA (High-Efficiency Particulate Air)ULPA (Ultra-Low Penetration Air) là hai loại bộ lọc không khí hiệu suất cao. HEPA thì có năng loại bỏ ít nhất 99.97% các hạt bụi có kích thước từ 0.3-micron trở lên, trong khi ULPA loại bỏ 99.999% các hạt bụi có kích thước từ 0.12-micron trở lên. Các bộ lọc này được sử dụng trong hệ thống thông gió của phòng sạch để duy trì mức độ sạch của không khí.HEPA & ULPA

    • Laminar Flow và Turbulent FlowLam&Turbu Flow

    Laminar Flow (luồng không khí một chiều) di chuyển theo một chiều nhất định và với tốc độ đồng nhất, không có sự xáo trộn, giúp ngăn chặn hạt bụi lắng đọng.

    Turbulent Flow (luồng không khí hỗn loạn) thì di chuyển theo hướng không đều và có sự xáo trộn. Laminar Flow thường được sử dụng trong các phòng sạch yêu cầu độ sạch cao, trong khi Turbulent Flow được sử dụng trong các phòng sạch có yêu cầu về mức độ sạch thấp hơn.

    • Positive Pressure và Negative PressureAir Pressure

    Positive Pressure (áp suất dương +) là khi áp suất không khí trong phòng cao hơn áp suất không khí bên ngoài, giúp ngăn chặn các hạt bụi và tạp chất từ bên ngoài xâm nhập.

    Negative Pressure (áp suất âm – ) là khi áp suất không khí trong phòng thấp hơn áp suất không khí bên ngoài, thường được sử dụng trong các phòng sạch cần ngăn chặn các tạp chất bên trong không lan ra ngoài, như trong các phòng thí nghiệm vi sinh.

  • Quy trình và vật liệu trong phòng sạch

    • Gowning Room và Air Shower

    Gowning Room (phòng thay đồ) là nơi nhân viên thay trang phục bình thường thành trang phục phòng sạch trước khi vào phòng sạch, giúp giảm thiểu việc mang hạt bụi và vi khuẩn từ bên ngoài vào.

    Air Shower (buồng thổi khí) là một buồng nhỏ được trang bị hệ thống phun không khí tốc độ cao để làm sạch các hạt bụi trên bề mặt của nhân viên và thiết bị trước khi vào phòng sạch, ngăn chặn ô nhiễm hạt bụi từ bên ngoài.

    • Clean Bench

    Clean Bench (bàn làm việc sạch) là một bàn làm việc trong phòng sạch có hệ thống lọc không khí để tạo ra một khu vực làm việc không bị ô nhiễm. Thường được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc quy trình sản xuất đòi hỏi độ sạch cao.

    • Particulate Matter và Non-Viable Particles

    Particulate Matter (các hạt bụi) là các hạt nhỏ hoặc tạp chất lơ lửng trong không khí.

    Non-Viable Particles (các hạt không phải vi sinh vật) là các hạt bụi

  • An toàn và quy trình quản lý phòng sạch

    Đảm bảo an toàn và quản lý hiệu quả trong phòng sạch là một trong những yếu tố then chốt để duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn cho nhân viên. Dưới đây là một số khía cạnh quan trọng cần được chú trọng:

    • Viability Test

    Viability Test là các kiểm tra được thực hiện để xác định sự sống sót và sinh trưởng của vi khuẩn hoặc vi sinh vật trong môi trường phòng sạch. Các Viability Test giúp đảm bảo rằng môi trường phòng sạch không bị nhiễm khuẩn, từ đó ngăn ngừa sự ô nhiễm vi sinh và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm sử dụng đĩa Petri, máy đếm khuẩn lạc và các phương pháp nuôi cấy vi sinh.

    Kết quả của Viability Test giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và điều chỉnh các quy trình làm sạch nếu cần thiết.

    • Biosafety Level (BSL)

    Biosafety Level (BSL) là các cấp độ an toàn sinh học, từ BSL-1 (thấp nhất) đến BSL-4 (cao nhất), xác định mức độ bảo vệ cần thiết cho nhân viên và môi trường khi làm việc với các tác nhân sinh học. Mỗi cấp độ BSL yêu cầu các biện pháp an toàn và thiết kế phòng sạch khác nhau để đảm bảo an toàn cho nhân viên và ngăn chặn sự lây lan của các tác nhân sinh học. Các cấp độ an toàn sinh học và mức độ phòng ngừa cần thiết.

    Cấp độ BSL cụ thể: 4 Levels of Biosafety

      • BSL-1: Áp dụng cho các tác nhân sinh học không gây bệnh cho con người. Yêu cầu các biện pháp bảo vệ cơ bản như áo khoác phòng thí nghiệm và rửa tay.
      • BSL-2: Áp dụng cho các tác nhân sinh học có thể gây bệnh nhẹ cho con người. Yêu cầu thêm các biện pháp như xử lý chất thải sinh học và kiểm soát tiếp xúc.
      • BSL-3: Áp dụng cho các tác nhân sinh học có thể gây bệnh nặng cho con người và có khả năng lây truyền qua không khí. Yêu cầu các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt như hệ thống lọc không khí và áo bảo hộ toàn thân.
      • BSL-4: Áp dụng cho các tác nhân sinh học nguy hiểm nhất, có khả năng gây bệnh chết người và không có biện pháp điều trị hiệu quả. Yêu cầu các biện pháp bảo vệ cao nhất như hệ thống cách ly hoàn toàn và thiết bị bảo hộ cá nhân chuyên dụng.

Qua bài viết trên, chúng ta đã hiểu rõ thêm về các thuật ngữ chuyên ngành trong môi trường phòng sạch mà một nhân viên phòng sạch cần phải biết để nắm rõ kiến thức cơ bản và tăng hiệu suất làm việc. Vai trò của phòng sạch ngày càng là yếu tố then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, và sự hiểu biết đầy đủ về các thuật ngữ này là nền tảng để duy trì chất lượng và an toàn trong quá trình làm việc. Luôn không ngừng học hỏi và cập nhật liên tục các kiến thức mới về phòng sạch ngày càng nhiều và mở rộng trong nhiều ngành công nghiệp như hiện nay. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết và mong nhận được nhiều sự đóng góp để giúp các bài viết sau ngày càng được hay hơn nhé!

0/5(0 Reviews)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *